PDA

View Full Version : Một số thuật ngữ cơ khí Đức - Việt - Anh (E& F)


haihoang_boy
22-01-2018, 10:23 PM
Hôm nay, Thuviencokhi ([Only registered and activated users can see links]) xin chia sẻ với các bạn một số thuật ngữ cơ khí Đức- Việt-Anh( E& F)

[Only registered and activated users can see links]

1. Ebenenauswahl (NC) - Lựa chọn mặt phẳng gia công - Plane selection (NC)

2. Ebenheitsprüfung - Kiểm tra độ phẳng - Checking of surface evenness

3. Eckenradius - Bán kính mũi / Bán kính góc (đã đẽo, gọt) - Corner radius

4. Edelmetalle - Kim loại guý - Precious metals

5. Edelstahle - Thép tinh luyện, thép chất lượng cao / Thép không gỉ, thép cao cấp - Special steels

6. Eigenschaften, chemisch - technologische - Tính chất, hóa - kỹ thuật, Tính kỹ thuật hóa - Properties ,chemico-technological

7. Eigenschaften, fertigungstechnische - Tính chất, kỹ thuật chế tạo, Đăc điểm, kỹ thuât gia công - Properties, manufacturing

8. Eigenschaften, mechanisch - technologische - Tính chất trong cơ - kỹ thuật, Tính kỹ thuât cơ - Properties, mechanical - technological

9. Eigenschaften, physikalische - Tính chất, vật lý / Lý tính - Properties, physical

10. Eindringverfahren - Thử nghiệm vật liệu bằng phương pháp thấm qua chỗ bị lỗi - Penetration methods of testing

11. Eindrücken - Ép nóng / Tạo hình bằng cách nhấn vào - Indent - forming

12 Eingangssignal Tín hiệu đầu vào Input signal

13 Eingießen Đúc có chi tiết chèn vào khuôn trước đó/ĐÚC với chi tiết tháp vào Embedding

14 Einhärtungstiefe Bề dày lớp trui cứng Hardness penetration depth

15 Einheitsbohrung Lỗ cơ bản Basic hole

16 Einheitswelle Trục cơ bản Basic shaft

17 Einlippen-Bohrverfahren Phương pháp khoan với luỡi khoan một me Single-lip drilling

18 Einsatzhärten Tôi thấm than/Sự thấm carbon bề mặt, sự thấm than, sự tăng bền bề mặt qua thấm than Case-hardening

19 Einsatzstähle Thép thấm than/Thép thấm carbon, thép xementit hóa Case hardening steels

20 Einscheibenkupplung Bộ nối đĩa đơn, bô ly hợp đĩa đơn Single-disk clutch

21 Einschraubverschraubungen Ốc liên hợp, bộ nối bằng Ốc /ốc gắn để nối ống Screwed-in joint

22 Einsenken Ép nóng, tạo ren không phoi Hobbing

23 Einstechdrehen Sự tiện rãnh/Tiện chích rãnh Recessing

24 Einsteilwinkel beim Drehen Góc nghiêng chính, góc cắt được chỉnh khi tiện/Chỉnh góc cắt khi tiện Cutting-edge angle in turning operations

25 Einstiche, Drehen Rãnh cắt (trong tiên)/Rãnh chìm, rãnh chích, rãnh chìm cổ trục Recessturning

26 Einverfahrenwerkzeug Dụng cụ đơn tác, dụng cụ một ứng dụng Single-operation tool

27 Eisen-Gusswerkstoffe Phôi liệu đúc gang Iron casting alloys

28 Eisen-Gusswerkstoffe, C-Gehalt Phôi liệu đúc gang, hàm lượng carbon Iron casting alloys, carbon content

29 Eisen-Gusswerkstoffe, Erschmelzen Vật liệu bằng gang, nung, nấu gang/Nung chảy gang sắt Iron casting alloys, melting

30 Eisen-Gusswerkstoffe, Normung Vât liệu bằng gang, tiêu chuẩn/Chuẩn gang sắt Iron casting alloys, standardization

31 Elastizitätsmodul Môđun đàn hồi/Đàn suất (tiêu suất đàn hồi) Young’s modulus of elasticity

32 Elastomere Chất đàn hổi/Cao su hóa học Elastomers

33 Elektrische Arbeit Công điện Electric work

34 Elektrische Ladung Điện tích [C] Electric charge

38 Elektrische Leistung Công suất điện Electrical power

39 Elektrische Leitfähigkeit Độ dẫn điện /Khả năng dẫn điện Electric conductivity

40 Elektrische Spannung Điện áp/Hiệu thế, hiệu số điện thế Electric voltage

41 Elektrische Steuerungen Điều khiển bằng điện Electrical controllers

42 Elektrische Stromstärke Cường độ dòng điện Electric current strength

43 Elektrischer Strom Dòng điện Electric current

44 Elektrischer Widerstand Điện trở Electric resistance

45 Elektrochemische Korrosion Sự ăn mòn điện-hóa Electrochemical corrosion

46 Elektrohydraulische Steuerungen Điều khiển bằng điện-thủy lực Electrohydraulic controls

48 Elektromotoren Động cơ điện Electric motors

49 Elektronenmikroskopisches Bild Vi ảnh điện tử Electron-microscopical image

50 Elektronenstrahlschweißen Hàn bằng tia electron Electron-beam welding

51 Elektronische Messgeräte Máy đo điện tử Electronic measuring devices

52 Elektropneumatische Steuerungen Điều khiển điện-khí nén Electropneumatic controls

53 Elektro-Schlacke-Umschmelzverfahren Phương pháp tinh luyện thép bằng điện, chế biến xỉ thép bằng điện Electroslag refining

54 Elektrostahl-Verfahren Phương pháp nung chảy (nấu chảy) thép bằng điện Electric steel melting

55 Elektrotauchlackieren Sơn điện di /Sơn điện nhúng, sơn điện chìm Electrophoretic dip-coating

56 Elektrotechnik Kỹ thuật điện Electrical engineering

57 Elementarzelle Tế bào cơ bản, ô đơn vị Elementary cell

58 Eloxieren (=Anodisieren) Xử lý anot / Anốt hóa, bọc lớp bảo vệ oxit-hóa, oxít-hóa dương cực Anodizing

59 Emaillieren Tráng men Enamelling

60 Emulsionen Dấu nhũ, dầu emulsi, nhũ tương/Dung dịch emulsi làm nguội Emulsions

61 Endmaße Căn mẫu đo, số đo cuối Gauge blocks

62 Energie Năng lượng Energy

63 Energieübertragungseinheiten Các đơn vị truyền năng lượng/Các bộ phận truyền năng lượng Power transmission units

64 Entsorgung bei Fertigungsanlagen Xử lý chất thải trong hệ thống sản xuất Waste disposal at production installations

65 Entsorgung von Abfällen und Gefahrstoffen Xử lý chất thải và chất nguy hiểm Disposal of waste and hazardous substances

66 Epoxidharze EP Nhựa epôxy Epoxy resins (EP)

67 EP-Zusätze Chất phụ gia epôxy/Chất phụ trơepôxy Epoxy resin additives

68 Erdschluss Nối đất/Tiếp đất Earth fault

69 Ergonomie am Computerarbeitsplatz Công thái học tại chỗ làm việc máy tính Ergonomics at computer workplaces

70 Ermüdungsbruch Sự gãy do mỏi Fatigue fracture

71 Eutektoider Stahl Thép ơtectoit, thép cùng tích Eutectoid steel

72 Evolventenverzahnung Cắt răng dạng thân khai/Sự ăn khớp thân khai, sự cắt răng thân khai Involute gear teeth

73 Exklusiv-ODER Phép logic OR Exclusive OR

74 Extrudieren Sự ép đùn, sự đúc ép Extrusion

75 Exzenterpresse Máy ép, dập lệch tâm/Máy dập lệch tâm Eccentric press

76 Exzenterspanner Kẹp lệch tâm/Đai kẹp lệch tâm Eccentric clamp

1 Faltversuch Thí nghiệm uốn gập Folding test

2 Faserverlauf in Metallen Đường đi (luồng, hướng) của thớ (dòng, mạch) trong kim loại Hướng của sợi trong kim loai Fiber orientation in metals

3 Federn Lò xo Springs

4 Fehler an elektrischen Anlagen Lỗi trong thiết bị điện Faults at electrical eguipment

5 Fehlersammelkarte Phiếu tổng hợp các lỗi/Phiếu kiểm tra lỗi Inspection chart

6 Fehlerstrom-Schutzschalter Công tắc bảo vệ rò điện Fault-current circuit breaker

7 Feinbearbeitung Gia công chính xác/Gia công tinh, hoàn thiện Fine machining

8 Feinbleche Thép tấm loai mỏng/Thép tinh mỏng Thin sheet metal

9 Feinbohrkopf Đầu khoan chính xác Fine-boring head

10 Feingießen Đúc chính xác/Đúc tinh Investment casting

11 Feinkornbaustähle Thép hạt mịn/Thép chế tạo hạt mịn Fine-grain structural steels

12 Feinkornhartmetalle Hợp kim cứng hạt mịn Fine-grained hard metals

13 Feinschleifen Mài chính xác Mài mịn, mài tinh Precision-grinding

14 Feinschneidwerkzeug Dụng cụ cắt chính xác Fine-blanking tool

15 Feinzeiger Đồng hồ đo chính xác/Calip mặt số chính xác Precision dial gauge

16 Ferrit Ferit hợp kim/Ferit (hợp kim sắt pha nickel, kẽm, mangan, có từ tính) Ferrite

17 Fertigungsanlagen Hệ thống sản xuất Hệ thống dây chuyền sản xuất Manufacturing installations

18 Fertigungskosten, Einsparung Chi phí sản xuất, kinh tế (tiết kiêm) Manufacturing costs, economies

19 Fertigungsverfahren,Gliederung Các kỹ thuật sản xuất, phân loại Manufacturing technigues, classification

20 Festigkeit Đô bén Strength

21 Festigkeitsklassen für Schrauben und Muttern Cấp độ bền của ốc và đai ốc Property classes of bolts and nuts

22 Festkörperreibung Ma sát (của) chất rắn Dry friction

23 Festplatten Đĩa cứng Hard disks

24 Festplattenlaufwerk ổ đĩa cứng Hard-disk dirver

25 Festwertregelung Sự điều chỉnh với giá trị cố định/Sự điều chỉnh với giá trị định trước Fixed-value control

26 Festwertspeicher Bộ nhớ không xóa được, bô nhớ chỉ đọc (ROM) Read-only memory (ROM)

27 Feuerverzinken Mạ kẽm nóng Hot-dipgal vanizing

28 Flachriemen Đai dẹt, đai phẳng/Dây trân bảng Flat belt

29 Flachschleifen Mài phẳng Flatgrinding

30 Flachsenker Lưỡi là phẳng, mũi khỏa mặt đầu/Mũi là mặt đầu, mũi xén đầu rót Piloted countersink

31 Flachspanner Mâm kẹp dẹt Flat workpiece fixtures

32 Flammhärten Tôi bằng lửa nung/Tôi bằng ngọn lửa Flame hardening

33 Flammlöten Hàn vảy bằng lửa Flame-soldering

34 Flammpunkt bei Schmierstoffen Điểm cháy của chất bôi trơn (dầu) Flash point of lubricants

35 Flankendurchmesser bei Gewinden Đường kính ren trung bình, đường kính nguyên bản/Đường kính sườn ren, đường kính hông ren, đường kính vòng chia, đường kính cạnh ren Pitch diameters of screw threads

38 Flexible Fertigungseinrichtungen Thiết bị sản xuất linh hoạt Flexible manufacturing eguipment

39 Fließgrenze bei Schmierstoffen Giới hạn chảy, giới hạn rão, giới hạn lỏng của chất bôi trơn Điểm chảy dẻo của chất bôi trơn (dầu) Yield point of lubricants

40 Fließpressen Ép chảy giãn Power-press extrusion

41 Fließspäne Phoi liền, phoi dây/Phoi dây liên tục Continuous chips

42 Flügelmuttern Ốc cánh chuồn/Đai ốc tai hồng (đai ốc có cánh vặn), đai ốc đầu khía nhám Butterfly nuts

43 Flügelzellenpumpe Máy bơm cánh quạt Bơm lá sách, bơm lá bài Vane-cell pump

44 Fluoreszenzverfahren Phương pháp kiểm tra vết nứt bằng huỳnh quang Phương pháp kiểm tra vết nứt bằng phản xa thẩm thấu Fluorescent penetrant testing method

45 Flussdiagramm Lưu đồ Flow-chart

46 Flüssigkeitsreibung Ma sát chất lỏng Liguid friction

47 Flussmittel Chất trợ dụng, chất trợ dụng hàn, chất phụ gia nung chảy Fluxing agents

48 Folgeregelung Điều khiển tuần tự, điều khiển nối tiếp (liên tiếp)/Điều khiển trợ động Cascade control

49 Folgeschneidwerkzeug Dụng cụ cắt nối tiếp Progressive cutting tool

50 Folgeverbundwerkzeug Dụng cụ dập cắt hỗn hợp liên tục Progressive compound tool

51 Förderband Băng chuyền Conveyor belt

52 Fördermittel Phương tiện vận chuyển Means of conveyance

53 Formatieren Định dạng Formatting

54 Formdrehen Tiện định hình Form-turning

56 Formen (Einformen). Mẫu đúc Moulding

57 Formmessgeräte Máy đo hình dạng Form-measuring instruments

58 Formpressen Ép tạo hình Compression moulding

59 Formprüfung Kiểm định hình dạng Form checking

60 Formschluss-Verbindungen Kết nối bằng khớp Positive joints

61 Formtoleranzen Dung sai hình dạng Tolerances of form

62 Formverfahren Phương pháp tạo hình Moulding processes

63 Fräsen Phay Milling

64 Fräseraufnahmen Giá đỡ dao phay/cône morse Milling cutter holders

65 Fräsmaschinen Máy phay Milling machines

67 Fräsprobleme Các vấn đề khi phay Milling problems

68 Fräsverfahren Các phương pháp phay Milling technigues

69 Fräswerkzeuge Các dụng cụ phay Milling tools

70 Freiformen Tạo hình tự do Free forming

71 Freilaufkupplung Ly hợp chạy không, khớp ly hợp động cơ tự do, khớp ly hợp một chiêdu, khớp ly hợp vượt tư do/Ly hợp chạy cầm chừng, Ly hợp chạy tự do Overrun clutch

72 Freiwinkel Góc thoát Clearance angle

73 Fremdatom Nguyên tử lạ Foreign atom

74 Freguenz Tần số Freguency

75 Freguenzumrichter Bộ biến tần Freguency converter

76 Frischen von Stahl Tinh luyện thép Refining of steel

77 Frontdrehmaschinen Máy tiện mặt trước (măt đẩu)/Máy tiện có vị trí mâm ở phía trước Front-operated lathes

78 Fügen Kết nối, ghép nối Jointing

79 Fügen, hydraulisches Nối, thủy lực Jointing, hydraulic

80 Fügen, Längseinpressen Kết nối, ép theo chiều doc Jointing, longitudinal press-fit joints

81 Fügen, Schnappverbindungen Kết nối, kết nối cắm nhanh (mấu nối chup)/Kết nối cắm, ráp nối vào khớp Jointing, snap connections

82 Fühlhebelmessgeräte Dụng cụ đo có đầu dò đòn bẩy Feeler gauges

83 Führungen Cơ cấu dẫn hướng, thanh trượt, thanh dẫn hướng Guiding mechanisms

84 Funkenerosives Schneiden Gia công định hình bằng tia lửa điện/Cắt bằng tia điện Spark-erosive cutting

85 Funkenrosives Senken Khóet lỗ, tiện rãnh trong bằng tia lửa điện Spark-erosive countersinking

86 Funktionseinheiten bei Maschinen Đơn vị chức năng của máy Functional units of machines

87 Funktionseinheiten zum Stützen undTragen Đơn vị chức năng đỡ và mang/Các khối chức năng tựa và đỡ Functional units of bearing and support

88 Funktionsgleichung Phương trình hàm/Phương trình chức năng function eguation

89 Funktionspläne FUP (Funktionsplan) là một ngôn ngữ sử dụng biểu đồ chức năng để thể hiện các quy trình trong tự động hóa (Điều khiển lôgic lập trình) Function charts